|
Kết quả hoạt động kinh doanh Quý IV 2011 (9/2/2012) |
|
|
|
KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG
KINH DOANH
Từ tháng 10/2011 đến
tháng 12/2011
Đơn vị tính: VN Đồng
|
Chỉ tiêu
|
Q4 Năm này
|
Q4 Năm trước
|
Luỹ kế từ đầu năm
|
|
1. Doanh thu
bán hàng và cung cấp dịch vụ
|
33.485.549.628
|
34.185.248.031
|
114.180.229.669
|
|
2. Các khoản
giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp
dịch vụ (10=01-02)
|
33.485.549.628
|
34.185.248.031
|
114.180.229.669
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
28.080.589.075
|
30.570.245.219
|
94.239.312.123
|
|
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch
vụ (20=10-11)
|
5.404.960.553
|
3.615.002.812
|
19.940.917.546
|
|
6. Doanh thu
hoạt động tài chính
|
3.323.896.914
|
3.634.989.160
|
8.126.636.167
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
73.964.521
|
86.444.164
|
|
Trong đó : Lãi vay phải trả
|
|
|
|
|
8. Chi phí bán hàng
|
490.592.471
|
397.870.341
|
1.906.649.084
|
|
9. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5.503.114.500
|
3.266.561.013
|
13.420.770.747
|
|
10. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (30
= 20 + (21-22) - (24+25))
|
2.735.150.496
|
3.511.596.097
|
12.653.689.718
|
|
11. Thu nhập khác
|
174.425.482
|
594.663.518
|
783.679.335
|
|
12. Chi phí
khác
|
33.599.407
|
299.700.000
|
130.453.426
|
|
13. Lợi nhuận
khác ( 40 = 31 - 32 )
|
140.826.075
|
294.963.518
|
653.225.909
|
|
14. Tổng lợi
nhuận trước thuế (50=30+40)
|
2.875.976.571
|
3.806.559.615
|
13.306.915.627
|
|
15. Chi phí
thuế TNDN hiện hành
|
607.990.163
|
480.582.830
|
3.403.022.140
|
|
16. Chi phí
thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
17. Lợi nhuận
sau thuế thu nhập doanh nghiệp (60=50-51-52)
|
2.267.986.408
|
3.325.976.785
|
9.903.893.487
|
|
18. Lãi cơ bản
trên cổ phiếu (*)
|
139
|
204
|
606
|
|