|
Kết quả hoạt động kinh doanh từ tháng 1/2011 đến tháng 12/2011 (9/2/2012) |
|
|
|
KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
Từ tháng 1/2011 đến tháng 12/2011
Đơn vị tính: VN Đồng
|
Chỉ tiêu
|
Kỳ này
|
Kỳ trước
|
Luỹ kế từ đầu năm
|
|
1
|
2
|
3
|
4
|
|
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
|
114.180.229.669
|
110.393.633.110
|
114.180.229.669
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
3. Doanh thu
thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10=01-02)
|
114.180.229.669
|
110.393.633.110
|
114.180.229.669
|
|
4. Giá vốn
hàng bán
|
94.239.312.123
|
91.345.933.462
|
94.239.312.123
|
|
5. Lợi nhuận
gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ (20=10-11)
|
19.940.917.546
|
19.047.699.648
|
19.940.917.546
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
8.126.636.167
|
7.551.621.145
|
8.126.636.167
|
|
7. Chi phí
tài chính
|
86.444.164
|
178.951.858
|
86.444.164
|
|
Trong đó : Lãi vay phải trả
|
|
|
|
|
8. Chi phí
bán hàng
|
1.906.649.084
|
1.532.835.594
|
1.906.649.084
|
|
9. Chi phí
quản lý doanh nghiệp
|
13.420.770.747
|
10.642.029.405
|
13.420.770.747
|
|
10. Lợi nhuận
thuần từ hoạt động kinh doanh (30 = 20 + (21-22) - (24+25))
|
12.653.689.718
|
14.245.503.936
|
12.653.689.718
|
|
11. Thu nhập
khác
|
783.679.335
|
821.323.288
|
783.679.335
|
|
12. Chi phí khác
|
130.453.426
|
317.637.332
|
130.453.426
|
|
13. Lợi nhuận khác ( 40 = 31 - 32 )
|
653.225.909
|
503.685.956
|
653.225.909
|
|
14. Tổng lợi nhuận trước thuế (50=30+40)
|
13.306.915.627
|
14.749.189.892
|
13.306.915.627
|
|
15. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3.403.022.140
|
3.404.752.340
|
3.403.022.140
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
17. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
(60=50-51-52)
|
9.903.893.487
|
11.344.437.552
|
9.903.893.487
|
|
18. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (*)
|
606
|
694
|
606
|
|